1. Định nghĩa
Ví dụ Giống như khi gia đình bị hỏi vì sao có khoản chi bất thường và cần đưa hóa đơn để giải thích, Audit Query Response giúp doanh nghiệp trả lời rõ ràng và có căn cứ cho các thắc mắc của kiểm toán.
2. Mục đích sử dụng
Giải trình đầy đủ và kịp thời các vấn đề kiểm toán nêu ra.
Cung cấp bằng chứng phù hợp để hỗ trợ số liệu và kiểm soát.
Giảm rủi ro điều chỉnh hoặc ý kiến kiểm toán bất lợi.
3. Các bước áp dụng / triển khai
Tình huống
Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên gửi các câu hỏi liên quan đến chênh lệch số liệu, chính sách kế toán hoặc hiệu lực kiểm soát cần doanh nghiệp giải trình.
Các bước
Tiếp nhận và ghi nhận nội dung audit query.
Phân loại query theo số liệu, quy trình hoặc kiểm soát.
Thu thập dữ liệu và bằng chứng liên quan để trả lời.
Soạn thảo phản hồi rõ ràng, bám sát câu hỏi kiểm toán.
Rà soát nội dung phản hồi để đảm bảo chính xác và nhất quán.
Gửi phản hồi đúng thời hạn và lưu hồ sơ trao đổi.
4. Ví dụ minh họa
Phản hồi query về chênh lệch công nợ với khách hàng.
Phản hồi query về cơ sở trích lập dự phòng.
5. Case study mini
Một doanh nghiệp phản hồi kiểm toán chậm và thiếu bằng chứng.
Kiểm toán phải mở rộng phạm vi kiểm tra.
Sau khi chuẩn hóa Audit Query Response, thời gian kiểm toán rút ngắn và kết quả tích cực hơn.
6. Câu hỏi kiểm tra nhanh
Audit Query Response dùng để làm gì
a Phản hồi và giải trình các yêu cầu của kiểm toán
b Thay thế hồ sơ làm việc
c Chỉ phục vụ lưu trữ
d Quản lý công việc cá nhân
7. Giải thích đơn giản
Audit Query Response là việc trả lời các câu hỏi và yêu cầu làm rõ từ kiểm toán.
8. Lưu ý thực tiễn
Phản hồi phải đúng trọng tâm câu hỏi kiểm toán.
Không cung cấp thông tin mâu thuẫn hoặc suy đoán.
Cần thống nhất đầu mối phản hồi với kiểm toán viên.
9. Vì sao quan trọng
Giúp kiểm toán hiểu đúng số liệu và quy trình của doanh nghiệp.
Giảm nguy cơ phát sinh điều chỉnh hoặc ý kiến ngoại trừ.
Tăng uy tín và tính chuyên nghiệp trong quá trình kiểm toán.
10. Ứng dụng thực tế
Bộ phận tài chính dùng để trả lời kiểm toán.
Kế toán trưởng dùng để kiểm soát nội dung phản hồi.
Ban lãnh đạo dùng để theo dõi các vấn đề kiểm toán trọng yếu.
11. Sai lầm phổ biến
Phản hồi chung chung không có bằng chứng.
Trả lời chậm hoặc không theo dõi trạng thái query.
Cung cấp quá nhiều thông tin không liên quan.
12. Đối tượng áp dụng
Kế toán viên sử dụng để chuẩn bị phản hồi kiểm toán.
Kế toán trưởng sử dụng để rà soát và phê duyệt.
Bộ phận tài chính sử dụng để quản lý trao đổi với kiểm toán.
13. Câu hỏi tình huống
Khi kiểm toán viên liên tục đặt câu hỏi bổ sung cho cùng một vấn đề, Audit Query Response nên được cải thiện như thế nào để giải trình dứt điểm và tránh kéo dài kiểm toán.
14. FAQ
Q1 Audit Query Response có cần lưu hồ sơ không
Có, toàn bộ nội dung phản hồi và bằng chứng gửi cho kiểm toán cần được lưu hồ sơ để phục vụ tra cứu và kỳ kiểm toán sau.
15. Hỗ trợ / liên hệ
Email nexus@fmit.vn
Hỏi AI FMIT - Trợ lý AI chuyên gia về quản trị và ra quyết định
Bản quyền thuộc về Viện FMIT – Từ điển quản trị chuẩn mực quốc tế