Từ điển quản lý

WBS Dictionary là gì?

A document that provides detailed deliverable, activity, and scheduling information about each component in the work breakdown structure.

Từ điển WBS

Một tài liệu cung cấp thông tin chi tiết có thể phân phối, hoạt động và lập lịch trình về từng thành phần trong cấu trúc phân tích công việc.

Icon email Icon phone Icon message Icon zalo