Từ điển quản lý

Timebox

The Timeboxing method is the best way to increase productivity and split projects into fixed periods. This time management technique offers the opportunity to limit the amount of time one wants to spend on a certain activity in advance.

Hộp thời gian

Phương pháp Hộp thời gian là cách tốt nhất để tăng năng suất và chia các dự án thành các khoảng thời gian cố định. Kỹ thuật quản lý thời gian này mang lại cơ hội để giới hạn trước lượng thời gian mà người ta muốn dành cho một hoạt động nhất định.

Under the Scrum framework, all activities are time boxed, also known as “timeboxing” or timeboxed, is to give a “fixed length” time segment to a specific event or activity. That unit of time is called a time box. The goal of timeboxing is to define and limit the amount of time dedicated to an activity. Scrum uses timeboxing for all of the Scrum events and as a tool for concretely defining open-ended or ambiguous tasks.

Theo khuôn khổ Scrum, tất cả các hoạt động được đóng hộp thời gian, còn được gọi là “hộp thời gian”, là cung cấp một phân đoạn thời gian “độ dài cố định” cho một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể. Đơn vị thời gian đó được gọi là hộp thời gian. Mục tiêu của hộp thời gian là xác định và giới hạn lượng thời gian dành riêng cho một hoạt động. Scrum sử dụng hộp thời gian cho tất cả các sự kiện Scrum và như một công cụ để xác định cụ thể các nhiệm vụ kết thúc mở hoặc không rõ ràng.

Timeboxed Events in Scrum

In Scrum, timeboxing is a critical component of all five events. Some Scrum teams also use timeboxing during a Sprint to concretely define open-ended tasks. An example of an open-ended task might be conducting research that is necessary for the team to reach a decision or to estimate the size and complexity of an upcoming story.

Sự kiện hộp thời gian trong Scrum

Trong Scrum, hộp thời gian là một thành phần quan trọng của cả năm sự kiện. Một số nhóm Scrum cũng sử dụng hộp thời gian trong Sprint để xác định cụ thể các nhiệm vụ kết thúc mở. Ví dụ về một nhiệm vụ có kết thúc mở có thể đang tiến hành nghiên cứu cần thiết để nhóm đi đến quyết định hoặc ước tính quy mô và độ phức tạp của một câu chuyện sắp tới.

The Following is a “time box” of the 5 events corresponding to a 1-week Sprint in Scrum

Sau đây là "hộp thời gian" của 5 sự kiện tương ứng với Sprint 1 tuần trong Scrum

1. Sprint Planning: The timebox should not exceed 2 hours / Sprint length is 1 week.

    Lập kế hoạch Sprint: Khoảng thời gian không quá 2 giờ / Sprint dài 1 tuần.

2. Daily Scrum: The timebox should not exceed 15 minutes.

    Scrum Hằng ngày: Hộp thời gian không quá 15 phút.

3. Sprint Review: The timebox should not exceed 1 hour / Sprint length for 1 week.

    Sơ kết Sprint: Hộp thời gian không được vượt quá 1 giờ / thời lượng Sprint trong 1 tuần.

4. Sprint Retrospective: The timebox should not exceed 1 hour / Sprint length for 1 week.

    Sprint Retrospective: Hộp thời gian không được vượt quá 1 giờ / độ dài Sprint trong 1 tuần.

Icon email Icon phone Icon message Icon zalo